Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
left over


adjective
not used up (Freq. 3)
- leftover meatloaf
- she had a little money left over so she went to a movie
- some odd dollars left
- saved the remaining sandwiches for supper
- unexpended provisions
Syn:
leftover, left, odd, remaining, unexpended
Similar to:
unexhausted


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.